| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Social science research : Principles, methods, and practices /
Năm XB:
2012 | NXB: University of South Florida
Số gọi:
428.007 BH-A
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần kỹ thuật SEEN đến năm 2020
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Quân, GVHD: Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình kỹ thuật soạn thảo văn bản kinh tế và quản trị doanh nghiệp
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
351.597071 LU-U
|
Tác giả:
Lương Văn Úc. |
Giới thiệu khái niệm, những yêu cầu chung và quy trình soạn thảo văn bản. Trình bày những kĩ năng sử dụng ngôn ngữ trong văn bản, kĩ thuật soạn...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang nghiệp vụ dành cho giám đốc, kế toán trưởng doanh nghiệp : Quy định mới nhất về kế toán kiểm toán quản lý tài chính thuế hóa đơn chi phí hợp lý hợp lệ. Chế độ công tác phí tiêu chuẩn định mức sử dụng phương tiện đi lại trong doanh nghiệp xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán.
Năm XB:
2012 | NXB: Tài chính
Số gọi:
346.597 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Minh Hào biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mojdeh Bayat. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng chiến lược kinh doanh điện của công ty điện lực Hai Bà Trưng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 BU-G
|
Tác giả:
Bùi Hương Giang, GVHD: Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Text complexity : raising rigor in reading raising rigor in reading /
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.47 FI-D
|
Tác giả:
Douglas Fisher, Nancy Frey, and Diane Lapp. |
The Common Core State Standards place an emphasis on teaching students to read and understand increasingly complex texts. That teaching requires...
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc Mông Dao góc nhìn đa chiều từ địa lý dân tộc học lịch sử - Sinh thái nhân văn miền núi phía Bắc
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
463 HA-T
|
Tác giả:
TS Hà Thị Thu Thủy (Chủ biên); TS Dương Quỳnh Phương; TS Vũ Như Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình tin học ứng dụng
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
330.0285 HA-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Hàn Viết Thuận chủ biên, TS. Cao Đình Thi, KS. Bùi Thế Ngũ, TS. Trương Văn Tú, TS. Trần Thị Song Minh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tin học ứng dụng dùng cho ngành kinh tế.
|
Bản giấy
|
|
Teachers, schools, and society : a brief introduction to education a brief introduction to education David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
370.973 SA-D
|
Tác giả:
David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. |
Combining the brevity of a streamlined Introduction to Education text with the support package of a much more expensive book, the brief edition of...
|
Bản giấy
|
|
Phép thế trong tiếng Anh : Trong sự liên hệ với tiếng Việt /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|