| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngàn năm lịch sử văn hóa Thăng long Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 NG-K
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Hải Kế (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu gây động dục đồng pha cho lợn nhận phôi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh Minh, GVHD: ThS Quản Xuân Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 15 triệu lít/năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Dương, GVHD: ThS Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi đáp về các bãi biển Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Số gọi:
915.97 NG-Y
|
Tác giả:
Tổ chức bản thảo: Nguyễn Hải Yến; Hoàng Trà My; Hoàng Lan Anh |
Cuốn sách này tập hợp những hỏi đáp ngắn gọn về những bãi biển và nét văn hóa riêng của từng vùng, miền Việt Nam.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng sinh học của các chủng vi tảo Spirulina phân lập ở các hồ Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Đăng, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống tái sinh và chuyển gen vào tấm bèo L.gibba
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh, GVHD: PGS.TS. Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp tách chiết ADN từ các loại mẫu tinh dịch phục vụ công tác giám định hình sự
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Hải, GVHD: ThS Trần Minh Đôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Errors in using verbs by English learners
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyen Hanh Quyen, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm Anh ngữ : Trắc nghiệm giới từ tiếng Anh /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bản lĩnh và công danh : Sự lựa chọn cho tương lai /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
331.702 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh |
Giới thiệu các ngành nghề, các công việc đa dạng của xã hội hiện đại và các tiêu chí, chuẩn mực kĩ năng, năng lực, bản lĩnh cần có của người muốn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tất Dong , Nguyễn Quang Uẩn , Nguyễn Hải Khoát |
Những vấn đề chung của tâm lí học. Nhận thức và sự học, nhân cách và sự hình thành nhân cách, sự sai lệch hành vi cá nhân và hành vi xã hội, tư duy...
|
Bản giấy
|
||
Kế hoạch kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy (chủ biên), Phạm Tuấn Cường, Lê Nguyễn Hậu, Tạ Trí Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|