| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng
Năm XB:
2010 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 QU-N
|
Tác giả:
Quỳnh Như; Thanh Hải; Mỹ Hương hiệu đính. |
Giới thiệu các câu thông dụng và các bài đối thoại đơn giản dành cho người bán hàng, kèm theo những từ vựng liên quan tới thực phẩm, đồ điện, trang...
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB:
2010 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.82 HON
|
Tác giả:
Hồng Nhung chủ biên ; Mỹ Hương, Thanh Hải hiệu đính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lưu trữ và trang trí bài học trên máy tính : Dành cho học sinh tiểu học và học sinh phổ thông /
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 TH-D
|
Tác giả:
KS. Thành Đông, lưu trữ và trang trí bài học trên máy vi tính biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with Asean Tourists
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : Dùng cho sinh viên đại học,cao đẳng chuyên ngành kế toán /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
657.83 LE-H
|
Tác giả:
TS.Lê Thị Thanh Hải |
Kế toán trong các hoạt động kinh doanh phục vụ, và kết quả hoạt động kinh doanh phục vụ
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại : Dùng cho sinh viên Đại học,cao đẳng chuyên ngành kế toán /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
657 GIA
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Mai, Lê Thị Thanh Hải, Phạm Đức Hiếu,... |
Trình bày tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp thương mại như kế toán nghiệp vụ mua hàng hoá, kế toán nghiệp vụ bán hàng hoá và kế toán...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng sổ tay hướng dẫn: "Những điều kiêng kỵ cơ bản cần biết trong giao tiếp với khách du lịch ASEAN đến Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải: GVHD: TH.S Nguyễn Quỳnh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học nhanh Access 2007 : Hướng dẫn các kiến thức cơ bản về Access 2007, khởi động và tìm hiểu giao diện Access 2007... /
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 TH-H
|
Tác giả:
KS.Thanh Hải (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
663.13 CAC
|
Tác giả:
Lê Thanh Mai ; Nguyễn Thị Hiền, Phạm Thu Thủy, Nguyễn Thanh Hằng, Lê Thị Lan Chi |
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia, rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật chuyển mạch & tổng đài số
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.387 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thanh Hà |
Giới thiệu các kỹ thuật cơ bản về chuyển mạch và tổng đài số: các kiến thức tổng quan, kỹ thuật chuyển mạch kênh, kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật báo...
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng kí thuật nuôi cấy mô và tế bào thực vật để bảo tồn nguồn gen một số loài cây ở vườn quốc gia Cúc Phương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hải, GVHD: Lê Xuân Đắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|