| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A comparative study on hedges in declining a invitation in English and VietNamese in terms of cross-cultural perspective
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Kim Huyen; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of politeness strategies in the conversational activities of the course book"New cutting edge"( elementary, pre-intermediate and intermediate)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi Khanh; GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of inviting and declining invitations in english and vietnamese - a cross - cultural study : So sánh tương phản lời mới và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt - nghiên cứu dưới góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-U
|
Tác giả:
Nguyen Thị Kim Uyen, GVHD: HOang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of politeness strategies in the conversational activities of the course book "new cutting edge" (elementary, pre-intermediate and intermediate)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi Khanh; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ostensible invitations in English and Vietnamese major linguistic features and commonly employed politeness strategies
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Châu; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống nhân nhanh giống sắn nhập nội ECU 72 bằng phương pháp IN VITRO
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hồng, GVHD: Nguyễn Văn Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managing knowledge assets, creativity and innovation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 DO-L
|
Tác giả:
Dorothy A Leonard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|