| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website giới thiệu và hỗ trợ quản lý tour du lịch
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hiền, THS.Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng Website quản lý tour du lịch
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-H
|
Tác giả:
Đào Minh Hoàng, THS.Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website quảng bá tư vấn và quản lý tour du lịch tại công ty VinaTravel
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thắm, THS.Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế tour "về nguồn" nhằm thu hút khách du lịch Việt Kiều trong dịp đại lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long-Hà Nội : Đề tài Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
338.4 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quyên, Phạm Thị Thành, GVHD: Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VI-N
|
Tác giả:
Viet Thi Ngan , Vu Thi Kim Oanh; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University
|
Bản giấy
|
|
First Class Service 1: English for the Tourism and Hospitality Industry
Năm XB:
2010 | NXB: Cengage Learning Asia Pte Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
420 ST-H
|
Tác giả:
Stephen Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing online abbreviation dictionary for students majored in hospitality managerment Faculty of Tourism - Hanoi Open University
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Oanh; GVHD: Trần Thị Nguyệt Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website quản lý tour du lịch
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with Asean Tourists
|
Bản giấy
|
|
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
428 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam human resources development in tourism project |
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
|
Bản giấy
|
|
Tourism 3 Teacher's Resource Book : Oxford English for careers /
Năm XB:
2009 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 RO-W
|
Tác giả:
Robin Walker; Keith Harding |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|