| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tourism 2 Teacher's Resource Book : Oxford English for careers /
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 RO-W
|
Tác giả:
Robin Walker; Keith Harding |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism 2 Student's Book : Encounters : : Oxford English for careers /
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 RO-W
|
Tác giả:
Robin Walker; Keith Harding |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour du lịch "Theo dòng nhật kí Đặng Thùy Trâm"
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-P
|
Tác giả:
Đặng Lan Phương; GVHD: Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Tour du lịch tới mảnh đất trăm nghề Hà Tây
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trog khai thác du lịch Trekking tại Sa Pa
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Đức Minh, Bùi Việt Hà, Trần Thu Huyền, GVHD: Vũ An Dân |
Chương 1: Cơ sở lý thuyết xây dựng Treekking Tour; Chương 2: Tiềm năng và thực trạng phát triển, khai thác Trekking tại SaPa hiện nay; Chương 3:...
|
Bản giấy
|
|
Tourism 1 Teacher's Resource Book : Oxford English for careers /
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 RO-W
|
Tác giả:
Robin Walker; Keith Harding |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành Khách sạn và Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some solutions to surmount the seasonality in CatBa tourism
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 KH-Q
|
Tác giả:
Khuc Ngoc Quynh; GVHD: MR. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour du lịch: Hà Nội - Hạ Long - Quan Lạn (3 ngày/2 đêm)
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền: GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour du lịch tìm hiểu lịch sử hình thành và phát triển Phật giáo Việt Nam qua một số chùa cổ Bắc Ninh
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HL-H
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Hoa: GVHD: Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Etourism : information technology for strategic tourism management /
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
338.48 BU-D
|
Tác giả:
Dimitrios Buhalis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Heritage sites and beauty spots in Hanoi and Northern Vietnamese provinces : Cutural and ecological tourist guide-book /
Năm XB:
2002 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-L
|
Tác giả:
Luu Minh Tri |
northern Vietnam
|
Bản giấy
|