| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The nature of a house: building a world that works
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
720.47 WO-M
|
Tác giả:
George M. Woodwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James D.McCabe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bản đồ tư duy trong công việc : Công cụ tư duy đang được hơn 250 triệu người trên thế giới sử dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 BU-T
|
Tác giả:
Tony Buzan, New thinhking Group(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Network Security Assessment from vulnerability to patch
Năm XB:
2007 | NXB: Syngress
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 ST-M
|
Tác giả:
Steve Manzuik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2007 | NXB: Mid-continent research for education and learning,
Số gọi:
371 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler, Elizabeth R. Hubbell, Matt Kuhn & Kim Malenoski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of artificial neural networks. 2nd Edition : : Advanced series on circuits and systems ; vol. 6 /
Năm XB:
2007 | NXB: Hackensack, N.J. : World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 DA-G
|
Tác giả:
Daniel Graupe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Santiago Alvarez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực hành thiết kế với Solidworks 2005 qua các ví dụ
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Hồng Thái, Mai Văn Hào |
Hướng dẫn ứng dụng phần mềm Solidworks 2005 để thiết kế các mô hình 3 chiều, thiết kế bản vẽ lắp cơ cấu và máy, mô phỏng hình động học và quá trình...
|
Bản giấy
|
|
Nối mạng không dây (Các bài thực hành trong 5 phút) : Wireless Networking (Tử sách tin học Thanh thiếu niên) /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.62 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nối mạng không dây
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gunter Bolch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|