| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trevor Linsley, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sử dụng Internet : Hướng dẫn sử dụng nhanh & dễ hiểu /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Trí |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dung internet
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focus on Grammar : An Intermediate Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie,Westheimer Miriam, Bonner Margaret Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Koch Spack Rachel, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 EC-S
|
Tác giả:
Eckstut Samuela, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Allan and Gill |
100 Tips to Workshop Safety
|
Bản giấy
|
||
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SC-E
|
Tác giả:
Schoenberg Irene E, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng máy tính cho mọi người : Từ nguyên bản tiếng Anh: Networking for dummies /
Năm XB:
1995 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 LE-B
|
Tác giả:
PTS. Lê Khắc Bình, Th.S Bùi Xuân Toại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reach fo the Top : Women and the Changing Facts of Work Life /
Năm XB:
1994 | NXB: A Harvard Business Review Book,
Số gọi:
658.1 NI-N
|
Tác giả:
Nancy A. Nichols, Rosabeth Moss Kanter |
Reach for the Top examines the challeges, frustrations, and opportunities facing today's professional women: gender stereotypes and the conflicts...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.Rao Vemuri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|