| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ chuyển mạch mềm (SOFTSWICH) trong mạng thế hệ sau (NGN)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công nghệ sản xuất nấm men đối kháng kết hợp với màng bao ăn được để bảo quản thanh long
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thắm, GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và triển khai quản trị mạng trên hệ điều hành mã nguồn mở tại công ty TNHH Dohacimex
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-D
|
Tác giả:
Đàm Kiên Định, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng mạng cảm biến không dây trong cảnh báo tòa nhà Building
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Trung, GVHD: TS Nguyễn Thúy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Mạnh (chủ biên), Trần Hữu Sơn, Nguyễn Thị Minh Tú, Đặng Thị Oanh |
Giới thiệu quá trình nghiên cứu, sưu tầm thơ ca dân gian dân tộc Mảng và các nghiên cứu về ngữ cảnh diễn xướng, khả năng phản ánh xã hội, đặc điểm...
|
Bản giấy
|
||
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Security Information and Event Management (SIEM) Implementation
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DA-V
|
Tác giả:
Miller, David R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Công Cường, Nguyễn Doãn Phước |
Nội dung gồm: kiến thức cơ sở của hệ mờ, công nghệ tính toán mềm...
|
Bản giấy
|
||
Tình huống pháp luật về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người.
Năm XB:
2011 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
364.1509597 LE-H
|
Tác giả:
ThS. Lê Quang Hậu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing strategy : A decision-Focused approach /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 WA-O
|
Tác giả:
Walker, Orville C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|