| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng Blog và mạng xã hội trong đào tạo
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TH-H
|
Tác giả:
Thái Thúy Hằng, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thanh khoản trong ngân hàng : Phương pháp tiếp cận từ trên xuống /
Năm XB:
2010 | NXB: Tổng hợp TP.HCM; Tinh văn Media
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-R
|
Tác giả:
Rudolf Duttweiler; Thanh Hằng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế, lắp đặt mạng Lan cho trung tâm tin học HTC
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-Q
|
Tác giả:
Đoàn Ngọc Quyết, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cleaner Production : A do it yourself manual /
Năm XB:
2010 | NXB: Malaysia,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 RA-R
|
Tác giả:
Razuana Rahim, Ramli Abd Rahman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến sĩ quốc tế Hồ Chí Minh : Hoạt động thực tiễn và lý luận cách mạng /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.704092 PH-L
|
Tác giả:
Phan Ngọc Liên |
Giới thiệu về Hồ Chí Minh - chiến sĩ cách mạng quốc tế; Những hoạt động quốc tế của Bác và tư tưởng của người về những vấn đề quốc tế
|
Bản giấy
|
|
Financial & managerial accounting : The basis for business decisions /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657 WI-J
|
Tác giả:
Jan R. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracle Enterprise manager 10g grid control Handbook : Centrally Manage enterprise applications, middleware, and database /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 GR-W
|
Tác giả:
Gruyter, Werner De |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích thành phần dinh dưỡng của vi tảo Amphiprora phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định và thăm dò khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing an IAM Framework with Oracle Identity and Access management suite : Build and manage a dynamic and compliant security architecture /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-J
|
Tác giả:
Scheidel, Jeff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học vào Đào tạo
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hiền, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cửa hàng ảo trên mạng Internet
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Dũng, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của vi tảo Ankistrodesmus phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định và thăm dò khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|