| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xung quanh cuốn "Chân dung và đối thoại" của Trần Đăng Khoa
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
801.53 XUN
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Vật lý học /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 DU-A
|
Tác giả:
Dương Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pass key to the TOEFL : second edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Pamela J. Sharpe, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Giải thích về dạng thức mới của bài thi TOEFL. 5 bài thi TOEFL mẫu hoàn chỉnh, kèm theo 1 băng cassette dùng cho 3 section nghe hiểu của tất cả các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Lưu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
150 bài luyện thi điền từ môn tiếng Anh : Luyện thi CCQG A, B, C và các trình độ tương đương /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Giới thiệu 150 bài luyện thi điền từ môn tiếng Anh trong luyện thi chứng chỉ A, B, C và các trình độ tương đương
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu làm quen với Logic toán
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
511.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Trinh |
Giới thiệu sơ lược về toán lôgic và đại số mệnh đề. Một số dạng bài tập toán lôgic cơ bản và hướng dẫn cách giải
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao : Hóa học /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 TU-M
|
Tác giả:
Từ Văn Mặc, Trần Thị Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Dũng, Nguyên Chi |
Tuyển tập những câu danh ngôn, những lời hay ý dẹp hiện có rất nhiều và phong phú, được trình bày dưới dạng song ngữ.
|
Bản giấy
|
||
Sự nghiệp của một tổng thống bị đổ vỡ L.Johnson và Việt Nam
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 SC-H
|
Tác giả:
H.Y Chandler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh / : Soạn theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát âm và nói tiếng Anh chuẩn : Ký hiệu phiên âm, chủ âm của chữ, ngữ điệu của câu /
Năm XB:
1999 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|