| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển Anh - Việt bằng tranh : Theo chủ đề /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Như Ý, Nguyễn Văn Phòng, Đặng Công Toại. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Bá Cừ |
Tăng doanh số xuất phát từ một tiếp cận đầy thuyết phục và từ những mối quan hệ tốt đẹp...
|
Bản giấy
|
||
Tổ chức và quản lí môi trường cảnh quan đô thị
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.9597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn nghiệp vụ kế toán doanh nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.7076 NG-C
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Văn Công, |
Cuốn sách đề cập đến những vấn đề cơ bản của lý thuyết kế toán, hướng dẫn thực hiện những nghiệp vụ kế toán thích hợp với hoạt động sản xuất kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ryuichiro Inoue chủ biên, Hirohisa Kohama, Nhóm VAPEC biên dịch, Lưu Ngọc Trịnh hiệu đính |
Một số chính sách của ngành công nghiệp dệt, điện tử, ôtô của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan
|
Bản giấy
|
||
Mỹ thuật với mọi người : Phương pháp vẽ phối cảnh kiến trúc thực dụng /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
709.597 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shepherd Mead; Phạm Đức Cường dịch |
Đưa ra một con đường dẫn tới sự thành công thông qua những câu hỏi và những mẩu chuyện ngắn minh họa
|
Bản giấy
|
||
100 bài luyện dịch Việt- Anh : 100 Vietnamese english translations. /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
418.02 VO-A
|
Tác giả:
Võ Liêm An, Võ Liêm Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level A (Trình độ A) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eric H. Glendinning, Beverly A. S. Holmstrom ; Trần Phương Hạnh biên dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mẫu soạn thảo văn bản dùng cho cán bộ lãnh đạo, quản lý và công chức văn phòng
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.1509597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Phương, Trần Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level B (Trình độ B) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|