| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chế độ kế toán ngân sách nhà nước 2009 : Các văn bản mới nhất hướng dẫn, lập dự toán, thanh quyết toán, quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước theo mục lục ngân sách mới 2009
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657 CHE
|
Tác giả:
Bộ tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện sinh trưởng, phát triển của các chủng vi sinh vật sử dụng trong sản xuất chế phẩm vi sinh vật xử lý nhanh phế thải chăn nuôi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Anh Hào. GVHD: Nguyễn Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý luận chung về nhà nước và pháp luật
Năm XB:
2009 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
320.1 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Luật (chủ biên) |
Đối tượng và phương pháp học lí luận chung về nhà nước và pháp luật. Trình bày nguồn gốc, bản chất, đặc điểm và chức năng cơ bản của nhà nước....
|
Bản giấy
|
|
Xử lý nước thải nhà máy bia bằng phương pháp kị khí kết hợp với Aeroten
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vĩnh Hằng. GVHD: Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của loài vi tảo biển quang tự dưỡng Isochrysis Galbana phân lập ở Việt Nam với mục đích ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Tiến, GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy chủng Schizochytrium SP. TH6 trên môi trường lỏng nhawfmm thu sinh khối giàu DHA và DPA
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Trang Nhung. GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách tại khách sạn Platinum I - Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 CH-P
|
Tác giả:
Chử Bích Phượng, Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001-200 cho máy sản xuất nước dứa ép
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Văn Bảy. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Toàn, Nguyễn Kim Truy |
Những vấn đề chung về quản lí nhà nước. Chức năng, vai trò, nguyên tắc và phương pháp của quản lí nhà nước về kinh tế. Các công cụ quản lí vĩ mô về...
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn nuôi cấy chủng nấm Aspergillus awamori sinh tổng hợp Xylannase và đánh giá tính chất lý hóa của Xylanase tinh sạch
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tài nguyên nước
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
333.91 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thảo (chủ biên), Trần Đình Huỳnh, Nguyễn Tất Viễn... |
Trình bày những kiến thức cơ bản về lý luận và thực tiễn về nhà nước và pháp luật
|
Bản giấy
|