| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp luật chống bán phá giá : Hàng hóa nhập khẩu ở Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
343.597 DO-K
|
Tác giả:
TS. Đoàn Trung Kiên |
Nội dung cuốn sách gồm các 4 chương: Chương 1, Những vấn đề chung về bán phá giá hàng hóa nhập khẩu và pháp luật chống bán phá giá hàng hóa nhập...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học : /. Tập 3, Enzyme và Ứng dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
GS.TSKH. Phạm Thị Trân Châu & PGS.TS. Phan Tuấn Nghĩa. |
Cuốn sách giới thiệu cho bạn đọc những kiến thức cơ bản, cũng như những kiến thức nâng cao khác trong nghiên cứu và ứng dụng enzyme; một số phương...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang hướng dẫn nhượng quyền kinh doanh : Hướng dẫn chi tiết thủ tục mua bán và đầu tư trong nhượng quyền kinh doanh
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8708 HA-R
|
Tác giả:
Robert Hayes; Tường Vy dịch, Hiệu đính Phương Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Địa chí văn hoá xã Đại Thắng
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959738 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Văn Tam, Nguyễn Văn Nhiên (Khảo cứu và biên soạn) |
Khái quát chung về xã Đại Thắng (huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định) cùng những đặc điểm địa lí, xã hội, văn hoá, các ngành nghề, làng xã, phong tục tập...
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu và bán máy tính trả góp
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thúy, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
傅由. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Endgame : The end of the debt supercycle and how it changes everything /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
336.34 MA-J
|
Tác giả:
John Maudlin, Jonathan Tepper |
New York Times bestseller
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
傅由. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ IP/MPLS và các mạng riêng ảo
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-B
|
Tác giả:
TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Green Lighting: How energy-efficient lighting can save you energy and money and reduce your carbon footprint
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
644.3 BR-I
|
Tác giả:
Howard, Brian Clark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
傅由. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|