| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Đức (dịch), Hoài Phương (hiệu đính) |
Cung cấp những vấn đề cơ bản nhất của việc viết trong kinh doanh như: nguyên tắc của việc viết, xác định quy mô của vấn đề cần viết, các chiến lược...
|
Bản giấy
|
||
Viết và dịch đúng câu Anh Văn : Writing and translating English sentences correctly /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 DU-D
|
Tác giả:
Vương Đằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VIETNAM BUSINESS DIRECTORY 2007 = : Danh bạ doanh nghiệp Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb. VCCI,
Từ khóa:
Số gọi:
658 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese learners' problems in using English conditional sentences
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Tran Thi Van Anh, GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu; Đặng Quốc Tuấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Visuals : Writing about graphs, tables and diagrams : Tài liệu luyện thi viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS khối thi học thuật /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Hướng dẫn và các bài tập tiếng Anh về kỹ năng viết, phân tích đồ thị, bảng biểu và biểu đồ
|
Bản giấy
|
|
Vital voices : The power of women leading change around the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
305.42 NE-A
|
Tác giả:
Alyse Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vitamin cho thành công : Những chia sẻ giúp bạn sống đời trọn vẹn /
Năm XB:
2013 | NXB: Dân trí
Số gọi:
158.1 QU-K
|
Tác giả:
Quách Tuấn Khanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vitamin cho tinh thần : Những chia sẻ giúp bạn sống đời trọn vẹn /
Năm XB:
2013 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 QU-K
|
Tác giả:
Quách Tuấn Khanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VMware vSphere powerCLI reference: Automating vSphere administration
Năm XB:
2016 | NXB: Sybex
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 LU-D
|
Tác giả:
Luc Dekens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|