| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Grammar Tests : Bài tập trắc nghiệm văn phạm Tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sylvia Chalker, Nguyễn Thành Yến (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
english idioms and proverbs of human personality and characters with reference to vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English idioms containing the word "hand" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Tuyết; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English idioms containing the word “ hand ” with reference to the Vietnamse equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Minh Tuyet; Supervisor: Prof. Dr Hoang Tuyet Minh |
Research purpose: - Describing the semantic and cultural features of the English idioms containing the word hand.
- Making a comparison between...
|
Bản giấy
|
|
English idioms denoting time with reference to Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; Supervisor: Assoc.prof.Dr Ho Ngoc Trung |
This study focused on English idioms denoting time with reference to Vietnamese. Through their syntactic features, semantic features and cultural...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Michael McCarthy |
English Idioms in Use là sách từ vựng dành cho người học trìnhđộ trung cấp trở lên. Quyển sách này chủ yếu được biên soạn làm tài liệu tự học nhưng...
|
Bản giấy
|
||
English Idioms in use : 60 units of vocabulary reference and practice; Self-study and classroom use : 60 units of vocabulary reference and practice; Self-study and classroom use /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.24 MC-C
|
Tác giả:
Michael McCarthy ; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English idioms on family ralationships and their vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình và những tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TA-V
|
Tác giả:
Ta Thi Hai Van, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English idioms on friendship with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
|
Tác giả:
Lê Thị Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|