| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Richard Templar |
Gồm những chỉ dẫn cụ thể giúp cho tất cả những ai muốn đạt đến đỉnh cao thành công trong công việc cụ thể như: luyện tập kĩ năng nói, nhìn nhận lại...
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng của axit Phenyllactic trong bảo quản khoai tây chế biến tối thiểu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Tuấn; Th.S Bùi Kim Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật lưu lượng trong mạng IP/WDM
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đức Huy; GVHD TS Nguyễn Viết Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ca dao người Việt: Ca dao tình yêu lứa đôi Quyển 4
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 NG-K
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Phan Lan Hương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Di Li |
Bằng thực tiễn ở các sự kiện PR trên thế giới và Việt Nam thời gian qua, tác giả phân tích những thành công và thất bại, để đưa ra quan điểm có...
|
Bản giấy
|
||
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparision with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Hải Phòng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà Trang; GVHD TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất rượu vang từ khoai lang tím Nhật Bản
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Mạnh; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công tác hỗ trợ đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực cho các Doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huệ; TS Đặng Văn Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ ghép kênh quang theo bước sóng WĐM và ứng dụng trọng mạng đường trục Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Tuấn; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ Thái : Song ngữ Thái - Việt /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.209597 QU-M
|
Tác giả:
S.t., dịch: Quán Vi Miên, Vi Khăm Mun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meet me in Venice : a Chinese immigrant's journey from the Far East to the Faraway West /
Năm XB:
2015 | NXB: Rowman & Littlefield
Từ khóa:
Số gọi:
305.48 MA-S
|
Tác giả:
Suzanne Ma. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|