| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research : a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Từ khóa:
Số gọi:
300.72 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Số gọi:
428 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective academic writing 3 : The essay /
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DA-J
|
Tác giả:
Jason Davis, Rhonda Liss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồng Quang; Ngọc Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiện trạng ô nhiễm nước thải dệt nhuộm làng nghề dương nội , Hà Tây và kết quả nghiên cứu ban đầu về hệ thống xử lý nước thải ( tại hai hộ sản xuất )
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Huyền. GVHD: Trịnh Thị Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Ngọc Tuấn, Hồng Phúc |
Tài liệu cung cấp các thông tin vè tin học phổ thông, công nghệ bảo mật world wide web
|
Bản giấy
|
||
All Star 4, 3 : Student book with audio highlights /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Linda Lee, Kristin Sherman, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco. |
All-Star is four-level, standards-based series for Enghlish learners featuring a picture-dictionary approach to vocabulary building.
|
Bản giấy
|
|
Early morden Vietnamese Painting : Hội họa Việt Nam hiện đại thuở ban đầu /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
390 LA-B
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Culture schoplar Huu Ngoc and American writer Lady borton have brought us the first series of bilinggual handbooks on Vietnamese culture. These...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Vector biểu hiện gen mã hóa Protein vỏ Prem và E của Virut Dengue Typ III
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh. GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|