| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sơn - Hoàng Đức Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về modem truyền số liệu
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tiềm năng phát triển du lịch tại hai làng nghề dệt lụa Vạn Phúc và mây tre đan Phú Vinh tỉnh Hà Tây phục vụ cho phát triển du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching Outside the Box : How to grab your students by their brains /
Năm XB:
2005 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
371.1 JO-L
|
Tác giả:
LouAnne Johnson |
Gồm: Are you teacher material...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Ngọc Tuấn, Hồng Phúc |
Giới thiệu về lĩnh vực thiết kế đồ họa, cung cấp kiến thức để thiết kế ảnh ba chiều, mô phỏng, tạo mô hình, tạo ảnh động, làm việc với các đối...
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế kiến trúc với Autodesk Architectural Desktop 2004 Tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.68 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng, Hoàng Đức Hải. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế kiến trúc với autodesk Architectural Desktop 2004
|
Bản giấy
|
|
Tết trung thu : Mid-autumn festival /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
394.209597 HU-N
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Lady Borton |
Cuốn sách này nói về ngày tết trung thu ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế kiến trúc với Autodesk Architectural Desktop 2004. Tập 1 /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Triều Nguyên. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế kiến trúc với autodesk Architectural Desktop 2004
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty dệt may Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-P
|
Tác giả:
Trương Thị Hồng Phương, Th.S Trần Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán tại công ty cổ phần dệt may xuất khẩu Hải Phòng
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Tâm, Th.S Phạm Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Highly Recommended 1 Workbook Pre-intermediate : English for the hotel and catering índustry
Năm XB:
2004 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-S
|
Tác giả:
Stott, Trish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi IELTS phát triển Ý và Từ vựng
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Spoken English : a focus on everyday language in context /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BO-S
|
Tác giả:
Boyer Susan, Nguyễn Thành Yến ( Giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|