Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29321 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English verb forms and meanings in tense and aspect, and some typical Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thành Trung, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verbal and clausal substitution and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 ĐO-N
Tác giả:
Đỗ Thị Nga, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English vocabulary in Use : Advanced /
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428.2 MC-M
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English vocabulary in use 1995
Năm XB: 2008
Số gọi: 428.2 MC-M
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Stuart Redman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Gồm 100 bài, mỗi bài dài 2 trang, được trình bày dễ sử dụng: các mục từ được trình bày và giải thích ở trang bên trái và trang bên phải là các bài...
Bản giấy
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study
Năm XB: 2007 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 CH-G
Tác giả:
Chris Gough
English vocabulary organiser. 100 topics for self-study
Bản giấy
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 GO-C
Tác giả:
Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verb forms and meanings in tense and aspect, and some typical Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thành Trung, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English verbal and clausal substitution and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Đỗ Thị Nga, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English vocabulary in Use : Advanced /
Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
English vocabulary in use : Upper-Intermediate : Upper - Intermediate. /
Tác giả: Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu
Năm XB: 2008
English vocabulary in use 1995
Tác giả: Michael McCarthy; Felicity O'Dell
Năm XB: 2008
English vocabulary in use: upper-intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Năm XB: 2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Gồm 100 bài, mỗi bài dài 2 trang, được trình bày dễ sử dụng: các mục từ được trình bày và giải...
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study
Tác giả: Chris Gough
Năm XB: 2007 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: English vocabulary organiser. 100 topics for self-study
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Tác giả: Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Wh questions, an analysis of erroes made by pupils at the ninth form at the secondary school Dong Son, Hai Phong
Tác giả: Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×