Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6282 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
含有数字的汉语成语
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 TR-H
Tác giả:
Trí Thị Thu Hằng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
新汉语写作教程:
Năm XB: 2012 | NXB: 华语教学出片社
Số gọi: 495.1 LQ-S
Tác giả:
罗,青松
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语副词”又、再“与越南词 "lại" 的对比研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 VT-A
Tác giả:
Vi Trần Vương Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语的“搞”与越南语的“ làm"的对比研究
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Năm XB: 2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
Số gọi: 495 DI-T
Tác giả:
Đinh Vĩnh Thọ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
中国人过年常用的一些词语与其对越南人过年时的影响初探
Tác giả: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
含有数字的汉语成语
Tác giả: Trí Thị Thu Hằng
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
新汉语写作教程:
Tác giả: 罗,青松
Năm XB: 2012 | NXB: 华语教学出片社
汉语副词”又、再“与越南词 "lại" 的对比研究
Tác giả: Vi Trần Vương Anh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语的“搞”与越南语的“ làm"的对比研究
Tác giả: GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Tác giả: Đinh Vĩnh Thọ
Năm XB: 2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
×