Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6319 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Understanding and using English grammar :
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi: 428.24 ARA
Tác giả:
Betty schrampfer Araz
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Peter Roach
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
40000 thuật ngữ về 20 môn chính trong ngành sinh học
Bản giấy
Từ điển Anh - Việt : Khoảng 65.000 từ
Năm XB: 1975 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 TUD
Tác giả:
Uỷ ban Khoa học Xã hội Việt Nam
Giới thiệu từ điển Anh - Việt giúp cho việc tra cứu học tập
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Mayor of Casterbridge
Năm XB: 1886 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 HA-T
Tác giả:
Thomas Hardy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tuyến điểm du lịch Việt Nam
Năm XB: 210 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi: 915.97 BU-Y
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến
Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ,...
Bản giấy
205 câu hỏi- đáp về luật doanh nghiệp
Năm XB: 203 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 343.67 CAU
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Minh Đức , Nguyễn Mỹ Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB: 202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Understanding and using English grammar :
Tác giả: Betty schrampfer Araz
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
English Phonetics and phonology : A practical course
Tác giả: Peter Roach
Năm XB: 1989
Tóm tắt: Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ...
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
Từ điển sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese biological dictionary
Năm XB: 1976 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Tóm tắt: 40000 thuật ngữ về 20 môn chính trong ngành sinh học
Từ điển Anh - Việt : Khoảng 65.000 từ
Tác giả: Uỷ ban Khoa học Xã hội Việt Nam
Năm XB: 1975 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu từ điển Anh - Việt giúp cho việc tra cứu học tập
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
The Mayor of Casterbridge
Tác giả: Thomas Hardy
Năm XB: 1886 | NXB: Oxford university Press
Tuyến điểm du lịch Việt Nam
Tác giả: Bùi Thị Hải Yến
Năm XB: 210 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tóm tắt: Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số...
205 câu hỏi- đáp về luật doanh nghiệp
Năm XB: 203 | NXB: Giao thông vận tải
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Tác giả: Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
×