| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nhập môn lịch sử xã hội học : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
301 NHA
|
Tác giả:
Tony Bilton, Kenvin Bonnett, Philip Jones, Ken Sheard, Michelle, Stanworth và Andrew Webster ; Phạm Thủy Ba dịch. |
Khái niệm cơ bản về xã hội học, xã hội học thực chứng luận thế kỷ XIX, tư tưởng của của Marx, Durkheim, của Weber; triết học duy tâm mới và xã hội...
|
Bản giấy
|
|
Thương mại quốc tế : Xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế /
Năm XB:
1993 | NXB: Thống kê
Số gọi:
382 NG-B
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Duy Bột, PGS. Đinh Xuân Trình |
Các vấn đề kinh tế xuất nhập khẩu, một số thị trường quốc tế chủ yếu và triển vongj phát triển thương mại XNK ở nước ta, các hình thức giao dịch...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường cao cấp nghiệp vụ ngân hàng Hà Nội;Khoa ngân hàng trường đại học kinh tế quốc dân |
Nội dung gồm một số khái niệm mới trong quan hệ thanh toán tiền tệ, tín dụng quốc tế trong cơ chế thị trường.
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay thực hành kết cấu công trình
Năm XB:
1993 | NXB: Trường đại học Kiến trúc Tp.HCM,
Số gọi:
624.077 VU-H
|
Tác giả:
GS.PTS. Vũ Mạnh Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thực hành kết cấu công trình
|
Bản giấy
|
|
Tiếp cận các học thuyết và chính sách tiền tệ trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
332.401 TR-L
|
Tác giả:
Trương Xuân Lệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngôn ngữ học đối chiếu và Đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á
Năm XB:
1992 | NXB: Nxb Đại học Sư Phạm Ngoại Ngữ,
Số gọi:
423 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật tổ chức chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
1992 | NXB: Pháp lý
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo, Đắc Sơn, Nguyễn Tuấn Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategic Management: concepts and applications
Năm XB:
1991 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658 SAM
|
Tác giả:
Samuel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American amusement park industry : A history of technology and thrills /
Năm XB:
1991 | NXB: Twayne Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
791.06873 AD-J
|
Tác giả:
Adams, Judith A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|