Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6404 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
semantic structures
Năm XB: 1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi: 420 JA-R
Tác giả:
Jackendoff Ray
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Huyên, Nguyễn Việt.
Giúp cho các doanh nghiệp tư nhân và hợp tác xã trên cơ sở thực hiện và sử dụng tốt công cụ kế toán tiến hành mọi hoạt động kinh doanh đúng pháp...
Bản giấy
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB: 1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.240 HU-T
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Kim Woo Choong
Tóm tắt những chia sẻ của nhà sáng lập ra tập đoàn DAEWOO - Kim Woo Choong và các bài báo có liên quan.
Bản giấy
Virtual Reality
Năm XB: 1991 | NXB: Simon & Schuster
Số gọi: 006.6 RH-H
Tác giả:
Howard Rheingold
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
spc tools for operators
Năm XB: 1989 | NXB: Q
Số gọi: 156.8 BU-J
Tác giả:
John T.Bur
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The art of writing
Năm XB: 1989 | NXB: Random house
Từ khóa:
Số gọi: 808.0427 FE-C
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
Bản giấy
Molecular Cloning Tập 1 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Annabel C. Beerel
Bao gồm: The strategic implications of expert systems, The strategic applications of expert systems ...
Bản giấy
Tác giả:
Tom Hutchinson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer Graphics C Version
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 006.8 HE-D
Tác giả:
Donald Hearn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
semantic structures
Tác giả: Jackendoff Ray
Năm XB: 1991 | NXB: Massachusetts Institute of...
english for specific purposes a learning centred approach
Tác giả: Tom Hutchinson & Alan Waters
Năm XB: 1991 | NXB: Cambridge University Press
Bạn muốn thành công trong cuộc sống
Tác giả: Kim Woo Choong
Năm XB: 1991 | NXB: Nxb Thông tin,
Tóm tắt: Tóm tắt những chia sẻ của nhà sáng lập ra tập đoàn DAEWOO - Kim Woo Choong và các bài báo có liên...
Virtual Reality
Tác giả: Howard Rheingold
Năm XB: 1991 | NXB: Simon & Schuster
spc tools for operators
Tác giả: John T.Bur
Năm XB: 1989 | NXB: Q
The art of writing
Tác giả: Cosmo F. Ferrara
Năm XB: 1989 | NXB: Random house
Tóm tắt: A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good...
Từ khóa:
Expert Systems strategic implications and applications
Tác giả: Annabel C. Beerel
Năm XB: 1987 | NXB: Ellis Horwood
Tóm tắt: Bao gồm: The strategic implications of expert systems, The strategic applications of expert...
Computer Graphics C Version
Tác giả: Donald Hearn
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice Hall
×