| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Applying technology to improve self-studying ability for first-year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ca-Han
|
Tác giả:
Cao Thi Ninh Han, GVHD: Vu Dieu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying the flipped classroom to enhance English paragraph writing to 11th-grade writers at Ta Quang Buu high school in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quách Cẩm Phương; Supervisor: Le Thi Minh Thao, Ph.D |
This study aimed to explore the impact of applying the flipped classroom model in teaching English paragraph writing to 128 11th-grade students at...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Ivan Margolius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Philippe Samyn; Marc Dubois |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Arduino và lập trình IoT: Internet of Thing IoT /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
629.8955133 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện |
Tổng quan về IoT và cảm biến; các bài tập thực hành với lập trình Arduino; ứng dụng lập trình Arduino và cảm biến; tìm hiểu truyền thông không dây;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Art direction - Art director và hành trình định hướng hình ảnh trong chiến dịch quảng cáo
Năm XB:
2023 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
659.113 NI-K
|
Tác giả:
Nik Mahon; Nguyễn Hữu Nam dịch |
Trình bày bí quyết về hành trình định hướng hình ảnh mang đến một cách tiếp cận rõ ràng, chi tiết về công việc sáng tạo nghệ thuật - Art Direction...
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial intelligence and machine learning for business for non-engineers
NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 FR-G
|
Tác giả:
Frank M.Groom; Stephan S. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial Intelligence and Software Engineering : Understandings the promise of the future /
Năm XB:
1998 | NXB: Amacom
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 PA-D
|
Tác giả:
Derek Partridge |
Nội dung gồm: Introduction to computer software; Software engineering methodology...
|
Bản giấy
|