| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Developing tactics for listening : Luyện nghe tiếng anh mở rộng /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.34 JA-R
|
Tác giả:
Jack C.Richards |
Developing tactics for listening
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Check your vocabulary for IELTS : All you need to pass your exams /
Năm XB:
2008 | NXB: Macmillan
Số gọi:
428.076 WY-R
|
Tác giả:
Raawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy; Vũ Minh Thường; Hoàng Yến. |
Những mẫu câu tiếng Anh giúp trao đổi với du khách hay khách hàng nước ngoài tại ngân hàng như: khai đổi ngoại tệ, mở tài khoản, chuyển tiền, sử...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
A.J Thomson, A.V.Martinet |
The book is a comprehensive survey of structures and forms, written in clear modern English and illustrated with numerous examples. Areas of...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael McCarthy |
English Idioms in Use là sách từ vựng dành cho người học trìnhđộ trung cấp trở lên. Quyển sách này chủ yếu được biên soạn làm tài liệu tự học nhưng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marion Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English result :Pre Intermediate Student s book
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock, Annie McDonald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Chaika |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English skills with readings 7th ed
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
421 LA-J
|
Tác giả:
John Langan. |
Nội dung gồm 4 phần: unity; support; coherence; sentence skills
|
Bản giấy
|
|
Oxford idioms dictionary : Dictioanry for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Presentations in English : Find your voice as a presenter
Năm XB:
2008 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
428.34 WI-E
|
Tác giả:
Williams, Erica J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|