| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Marion, Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ELT matters 4 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary 180.000 từ /
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words |
Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
|
Bản giấy
|
|
TOEIC Official test-preparation guide : Test of English for international communication /
Năm XB:
2006 | NXB: Thomson peterson's
Số gọi:
428.076 AR-B
|
Tác giả:
Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding English pronunciation : An intergrated practice course /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SU-B
|
Tác giả:
Susan Boyer |
Understanding English pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for information technology
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.24 GL-E
|
Tác giả:
Eric H.Glendinning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical course for Business studies, Foreign Trade and Economic Students /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 IA-M
|
Tác giả:
Ian Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shaping the way we teach English: successful practices around the world
Năm XB:
2006 | NXB: University of Oregon
Số gọi:
428 OP-L
|
Tác giả:
Leslie Opp-Beckman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Language of Evaluation : Appraisal in English /
Năm XB:
2005 | NXB: PALGRAVE MACMILLAN
Từ khóa:
Số gọi:
420.1 MA-J
|
Tác giả:
J. R. Martin and P. R. R. White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|