| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A Transitivity comparison of Experiential meanings in English and Vietnamese linguistics articles
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Hương; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo |
The study aims to help learners of English to understand experiential meanings in English and Vietnamese linguistics articles from a perspective of...
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý an toàn lao động sản xuất kinh doanh tại Điện lực Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hùng; NHDKH PGS.TS Trần Thị Bích Ngọc |
Quản lý an toàn lao động sản xuất kinh doanh tại Điện lực Thành phố Việt Trì là nhằm hoàn thiện công tác quản lý an toàn lao động sản xuất kinh...
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình quản trị chuỗi cung ứng (Logistic)
Năm XB:
2022 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.720711 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Vân Hà; TS. Nguyễn Cao Ý (Đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng trình bày và thiết kế báo - báo điện tử
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-C
|
Tác giả:
ThS. Vương Quốc Chính; ThS. Tạ Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chất lượng dịch vụ khách hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Huyện Thanh Thủy, Tỉnh Phú Thọ
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Ân; NHDKH TS. Nguyễn Thị Thu Hường |
Nghiên cứu "Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ" là nhằm hoàn...
|
Bản điện tử
|
|
Hoá học hữu cơ. Tập 2 /
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
540.071 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Như Tại; Ngô Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on difficulties in listening skills of third-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thảo; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TJ WalKer; Lưu Hoàng Lâm và Thu Lê dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Juliana Jiyoon Lee; Hường Phạm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoá học hữu cơ. Tập 1 /
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
540.071 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Như Tại; Ngô Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on slang used by English majors at Hanoi Open University and its equivalent in Vietnamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Minh Hieu; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế xây dựng hệ thống truyền hình trực tuyến phục vụ công tác giao ban, hội nghị trong toàn tổng Công ty Bay Việt Nam (Bắc - Trung - Nam)
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-C
|
Tác giả:
Trần Nam Chung; NHDKH TS. Lê Minh Tuấn |
Luận văn được nghiên cứu với mục đích thiết kế, xây dựng 01 hệ thống
truyền hình trực tuyến nội bộ đảm bảo kết nối toàn bộ trụ sở Tổng công ty bay...
|
Bản điện tử
|