| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John F. Shortle, James M. Thompson, Donald Gross, Carl M. Harris. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cruz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of Telecommunication Networks
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
621.382 TA-S
|
Tác giả:
Saadawi Tarek, Ammar Mostafa, Hakeem Ahmed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gerry A. Carr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Tse; Pramod Viswanath |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundraising with businesses : 40 new (and improved!) strategies for nonprofits /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.15224 WA-J
|
Tác giả:
Joe Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Further Ahead : A communication skills course for business English /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah jones-Macziola; Greg White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy Set Theory and Its Applications
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 ZI-H
|
Tác giả:
H.-J. Zimmermann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Minh Đức, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|