| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Leo Jones, Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of nonverbal communication in English Language learning
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Vân; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamental concepts of bioinformatics
Năm XB:
2003 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
570 KR-D
|
Tác giả:
Dan E. Krane, Michael L. Raymer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental elements of teaching English to prescchool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-S
|
Tác giả:
Mai Đức Sơn; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-S
|
Tác giả:
Mai Đức Sơn; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 M-Son
|
Tác giả:
Mai Duc Son, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas P. Edmonds, Frances M. McNair, Philip R. Olds. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas P. Edmonds, Cindy D. Edmonds, Frances M. Mcnair... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bibek Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|