| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
P.G Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Thị Anh; Assoc.Prof.Dr Lưu Quý Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
A discourse analysis on some of british queen's christmas messages 1952-2015
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Minh Thu; Lưu Chí Hải M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A fierce heart : Finding strength, courage, and wisdom in any moment /
Năm XB:
2017 | NXB: Parallax Press
Số gọi:
294.3444 SP-W
|
Tác giả:
Spring Washam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ross, Sheldon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A group of English compound nouns relating to animals and plants and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Guide for Building and Facility Automation Systems
Năm XB:
1991 | NXB: The Fairmont Press
Từ khóa:
Số gọi:
007 CI-J
|
Tác giả:
John P.Cilia |
Gồm: A Guide for Building and Facility Automation; Climate systems in buildings...
|
Bản giấy
|
|
A guide to better spoken English for the first year students at Faculty ò English, HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Guide to Business and social letters
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A guide to everyday economic statistics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
330.021 GA-R
|
Tác giả:
Clayton, Gary E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|