| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình kiểm định và truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Năm XB:
2016 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Số gọi:
664.07 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Tú (Chủ biên);Hoàng Quốc Tuấn; Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Hoàng Dũng; Vũ Hồng Sơn; Đỗ Biên Cương; Trương Quốc Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hóa sinh học cơ sở
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
572 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu (Chủ biên) |
Giới thiệu về cấu trúc và chức năng của các phân tử sống, các quá trình trao đổi chất
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Du lịch văn hóa : Những vấn đề lý luận và nghiệp vụ /
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
306.4819 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đại cương ngôn ngữ học. /. Tập 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
410 DO-C
|
Tác giả:
GS. TS. Đỗ Hữu Châu, PGS. TS. Bùi Minh Toán. |
Khái quát về ngữ dụng học và nghiên cứu các vấn đề về chiếu vật và chỉ xuất, hành vi ngôn ngữ, lý thuyết lập luận, lý thuyết hội thoại, ý nghĩa hàm...
|
Bản giấy
|
|
So sánh bộ luật dân sự 2005 và bộ luật dân sự 2015
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Running virtual meetings : Test your technology, keep their attention, connect across time zones
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.45602854678 RUN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An everyone culture : Becoming a deliberately developmental organization
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312 ANE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Clayton M. Christensen reader: Selected articles from the world's foremost authority on Disruptive innovation
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 THE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Good charts: The HBR guide to making smarter, more persuasive data visualizations
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
E - Design: Computer - Aided engineering design
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 KU-C
|
Tác giả:
Kuang Hua Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing across cultures
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3008 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|