| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Damian Ward; David Begg |
Cuốn sách này đề cập đến mục tiêu nghiên cứu, nội dung cần nắm được, kiểm tra nhanh kiến thức bằng câu hỏi đúng/sai, tìm những thuật ngữ phù hợp...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng cho nhà máy sản xuất bia chai theo tiêu chuẩn HACCP
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hằng, GVHD: GS.TS Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy trình quản lý thuế, và cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế theo luật quản lý thuế : Luật quản lý thuế, cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế..
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
343.59704 QUY
|
|
Trình bày về: Luật quản lý thuế; quy trình quản lý thuế; quy định về cơ sở sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp tự kê khai, tự nộp thuế; hệ thống các...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ xử lý nước thải bằng biện pháp sinh học
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
632 LU-P
|
Tác giả:
PGS.TS.Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công nghệ sản xuất chế phẩm nấm Beauveria Bassiana để ứng dụng phòng trừ sâu hại rau vụ xuân - hè năm 2009
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Văn Tuân. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu du lịch sinh thái tại Vườn Quốc Gia Phong Nha - Kẻ Bàng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Hồng Vinh, GS.TS Lê Văn Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
150 mẫu biểu trong lĩnh vực kê khai, quyết toán các loại thuế
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
336.29 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Những nguyên lí cơ bản trong cấu trúc, hoạt động chức năng của các thành phần cấu tạo nên hệ sinh thái, sự phát triển tiến hoá của hệ sinh thái
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vsv trong xử lý nhanh phế thải chăn nuôi gia cầm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hiền, GVHD: Nguyễn THu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý nước thải nhà máy bia bằng phương pháp kị khí kết hợp với Aeroten
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vĩnh Hằng. GVHD: Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng và định hướng phát triển du lịch sinh thái vườn quốc gia Xuân Thủy, Tỉnh Nam Định
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Anh, PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm nấm bột Nomuraea Rileyi để ứng dụng phòng trừ sâu hại Đậu, Đỗ vụ xuân năm 2009 tại Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PA-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc Lan. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|