| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Pronunciation in Use : Luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock, Lê Huy Lâm (giới thiệu) |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội; Luật sư Nguyễn Văn Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đổi mới, hoàn thiện bộ máy nhà nước trong giai đoạn hiện nay : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.59703 BU-D
|
Tác giả:
PGS.TS.Bùi Xuân Đức |
Phân tích quan điểm, nguyên tắc của việc cải cách bộ máy nhà nước, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của các nội dung đổi mới bộ máy nhà nước qua...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải sản xuất bia bằng phương pháp kị khí Uasb kết hợp với Aeroten
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tứ, GVHD: PGS.TS Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ xử lý nước thải bằng biện pháp sinh học
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
632 LU-P
|
Tác giả:
PGS.TS.Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy bia
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đạt, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in use : Elementary /
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
421.52 MA-J
|
Tác giả:
Jonathan Marks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vĩnh Hồ |
Một số kinh nghiệm làm giàu của các nữ doanh nhân cùng những khó khăn mà họ thường gặp trong sự nghiệp và những lời khuyên bổ ích khi bạn muốn mở...
|
Bản giấy
|
||
Văn bản mới về một số chế độ, chính sách đối với cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 VAN
|
|
Gồm một số văn bản mới quy định những nội dung cụ thể và hướng dẫn thi hành về chế độ tài chính, công sở, phương tiện đi lại, điện thoại, công tác...
|
Bản giấy
|
|
Ngiên cứu khả năng nhân giống cây sì to (Valeriana jatamansi jones) và cây nữ lang (Valeriana hard wickii wall) bằng phương pháp nuôi cấy in vitro
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Trang, GVHD: ThS. Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phong tục thế giới : Phong tục cưới hỏi & nuôi con /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.2099597 TH-L
|
Tác giả:
Thanh Liêm |
Cuốn sách này nói về phong tục cưới hỏi và nuôi con của các nước trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock, Nguyễn Thành Trung (giới thiệu) |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|