| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Ngọc; PGS.TS. Hoàng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Một số vấn đề chủ yếu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần công trình giao thông Hải Phòng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Hương, TS Lê Duy Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tín ngưỡng Hai Bà Trưng ở vùng châu thổ sông Hồng
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.095973 PH-O
|
Tác giả:
Phạm Lan Oanh |
Tổng quan tình hình sưu tầm, nghiên cứu về Hai Bà Trưng và vùng châu thổ sông Hồng. Hai Bà Trưng trong thư tịch và tâm thức dân gian người Việt....
|
Bản giấy
|
|
Mạng thông tin di động 3G-WCDMA
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm, Văn Hải, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Being mentored : Getting what you need. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 VI-C
|
Tác giả:
Garavuso, Vicki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical treatment of hip arthritis: reconstruction, replacement, and revision
Năm XB:
2010 | NXB: PA Saunders/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.581059 HO-W
|
Tác giả:
Hozack, William J | Parvizi, Javad | Bender, Benjamin, M.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ thu nhận chito-oligosaccharide bằng phương pháp sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 QU-V
|
Tác giả:
Quách Thị Việt, GVHD: TS. Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải tinh bột để ứng dụng xử lý nước thải sinh hoạt đô thị
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thảo, GVHD: Đào Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủng vi khuẩn Lam độc Microcystis Aeruginosa phân lập từ hồ Núi Cốc trong một số môi trường nuôi cấy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-C
|
Tác giả:
Lê thị Kim Chung, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật kinh doanh bảo hiểm
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành kế toán hàng tồn kho, tài sản cố định, các khoản công nợ trong các doanh nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.7 VO-N
|
Tác giả:
Võ Văn Nhị, Nguyễn Ngọc Dung, Nguyễn Xuân Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy dầu ăn Ngyên Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngyễn Thị Hà, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|