| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ tế bào động vật và ứng dụng : Biên soạn theo chương trình khung đã được Bộ GD&ĐT phê duyệt /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.6 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc tính sinh học của virus rota gây bệnh tiêu chảy cho trẻ em năm 2009 tại bệnh viện nhi Thụy Điển
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Văn Chính. GVHD: Lê Thị Luân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Grzego W.Kolodko; Nguyễn Thị Thanh Thư, Phạm Quang Thiều, Nguyễn Thị Thanh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn hoá ẩm thực của người Ninh Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
394.10959739 DO-B
|
Tác giả:
Đỗ Thị Bảy |
Giới thiệu về vùng đất và con người Ninh Bình cùng những yếu tố đặc trưng trong sinh hoạt ăn uống truyền thống: một số món ăn, đồ uống của người...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình nuôi cấy in Vitro lát cắt mỏng nu non các giống hoa đồng tiền kép
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tiến Thiết, GVHD: Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TSKH Từ Điển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy định pháp luật về in phát hành sử dụng quản lý hóa đơn
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sử dụng vi sinh vật xử lý chất thải rắn sau chế biến tinh bộ sắn làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hạnh, GVHD: Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and DNA Analysis : An Introduction /
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-B
|
Tác giả:
TA. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ sản xuất thạch đen dạng bột từ cây sương sáo
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Hạnh, GVHD: PGS.TS Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vi sinh vật hữu ích và gây lại trong ao nuôi cá rô phi tại huyện tứ kỳ, Hải Dương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-C
|
Tác giả:
Đàm Xuân Chiến, GVHD: PGS.TS. Lại Thúy Hiền, NCS. Phạm Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|