| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Thanh, Đặng Đức Cường, Vương Đạo Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Minh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết bị điều khiển hệ thống tương tự kỹ thuật số
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trinh Đường, Lê Hải Sâm, Lương Ngọc Hải, Nguyễn Quốc Cường |
Nghiên cứu các mạch cơ bản và các mạch ứng dụng của khuyếch đại thuật toán: các mạch thuật toán tương tự cơ bản, mạch tạo dao động, mạch lọc tích...
|
Bản điện tử
|
||
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế vi mạch CMOS VLSI. Tập 3, Tin học và đời sống /
Năm XB:
2007 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 TO-O
|
Tác giả:
Tống Văn On. |
Mô phỏng mạch điện; Thiết kế mạch tổ hợp; Thiết kế mạch tuần tự...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật điện : Lý thuyết, bài tập giải sẵn, bài tập cho đáp số và bài tập trắc nghiệm /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh |
Mạch điện; Dòng điện sin; các phương pháp phân tích mạch điện;Mạch ba pha...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh -Anh - Việt Việt - Anh : English - English -Vietnamese. Vietnamese - English dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
423 TUD
|
Tác giả:
Viện ngôn ngữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Tấn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Anh |
Lý thuyết Aten. Bức xạ của dòng điện và dòng từ trong không gian tự do, các đặc trưng cơ bản của trường bức xạ. Các nguồn bức xạ nguyên tố. Các...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary 180.000 từ /
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words |
Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
|
Bản giấy
|