| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chế Lan Viên về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.922132 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Tuấn Anh tuyển chọn và giới thiệu |
Sơ lược về tiểu sử nhà thơ Chế Lan Viên. Tuyển chọn những bài viết, bài nghiên cứu về sự nghiệp sáng tác văn học của nhà thơ nói chung và các tác...
|
Bản giấy
|
|
Chế tài đối với hành vi hạn chế cạnh tranh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thanh Lâm; NHDKH: TS. Trần Văn Biên |
Đề tài làm rõ các vấn đề lý luận pháp luật về hành vi hạn chế cạnh tranh; bản chất, nội dung, đặc điểm của các biện pháp chế tài xử lý hành vi hạn...
|
Bản điện tử
|
|
Chế tài đối với vi phạm pháp luật trong hoạt động quảng cáo thương mại ở Việt Nam.
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Thuận; NHDKH TS Trần Văn Biên |
Bằng các phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin. Bên cạnh đó còn sử dụng phương pháp phân tích, tổng...
|
Bản điện tử
|
|
Chế tài xử lý vi phạm đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LU-Q
|
Tác giả:
Lương Ngọc Quang, NHDKH: TS. Lê Đình Vinh |
Mục đích nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu:
Luận văn đi sâu nghiên cứu các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và các chế
tài xử lý vi phạm...
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo cánh tay Robot ứng dụng sản xuất thẻ thông minh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Huy; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo và kiểm tra chủng giống sản xuất vắcxin cúm gia cầm H5N1
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 ĐA-P
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Phương, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chech your Vocabulary for English for the IELTS Examination : A workbook for Students /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 RA-W
|
Tác giả:
Rawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher St J Yates |
English in tourism is a course in two books written for trainee and working hotel and reception staff who wish to improve thier command of English...
|
Bản giấy
|
||
Check your English vocabulary for computer and Information Technology : : 3rd Edition /
Năm XB:
2007 | NXB: A&C Black Publishers Ltd.,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MA-J
|
Tác giả:
Jon Marks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Harrop, Avril Solomon, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Check your vocabulary for hotels, tourism & catering management
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RI-D
|
Tác giả:
David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Check your vocabulary for IELTS : All you need to pass your exams /
Năm XB:
2008 | NXB: Macmillan
Số gọi:
428.076 WY-R
|
Tác giả:
Raawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|