| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sandeep Koranne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Minh Hằng |
Giới thiệu chung về gốm sành nâu và nghề gốm sành nâu ở Phù Lãng. Trình bày nghệ thuật, tiềm năng và thực trang gốm sành nâu Phù Lãng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hòa |
Sách gồm 2 phần. Phần 1 giới thiệu một số món ăn của dân tộc Thái vùng Tây Bắc: món ăn nấu bằng thịt bò, thịt trâu, thịt lợn, thịt và trứng các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Priscilla Oppenheimer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Đình Quang, Thy Hảo Trương Duy Hy |
Tìm hiểu nguồn gốc hát Bả trạo, sự khác biệt giữa hát Bả trạo với hát chèo Đưa linh, nghi lễ buổi hát và nội dung của Bả trạo Đưa linh tại một số...
|
Bản giấy
|
||
Nghề thủ công truyền thống của người Nùng ở Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Thời đại
Số gọi:
680.09597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy |
Giới thiệu đặc điểm tự nhiên và xã hội của người Nùng ở Việt Nam. Tìm hiểu nghề thủ công của người Nùng, những giá trị văn hoá cũng như vấn đề bảo...
|
Bản giấy
|
|
Văn nghệ dân gian xứ Huế : Hò đối đáp nam nữ, giai thoại hò, truyện trạng Nguyễn Kinh /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.09597 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên |
Trình bày khát quát về hò đối đáp nam nữ, đôi nét về giai thoại hò và và một số dạng hò của dân gian Huế như hò chào hỏi, hò ướm lòng, hò thử tài,...
|
Bản giấy
|
|
Unity 3D game Development by Example
Năm XB:
2010 | NXB: Packt Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 CR-R
|
Tác giả:
Ryan Henson Creighton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
664 NG-P
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Xuân Phương - TSKH Nguyễn Văn Thoa |
Trình bày cơ sở lí thuyết trong quá trình sản xuất thực phẩm; Kĩ thuật chế biến các sản phẩm thực phẩm: rau quả, đồ hộp, chè, cà phê, bia, rượu,...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
628.407 LE-H
|
Tác giả:
Lê Gia Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ nuôi trồng nấm /. Tập II /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Từ khóa:
Số gọi:
635.8 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Lân Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất đường chức năng Xylooligosacarit từ lõi ngô trên quy mô xưởng thực hiện
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hoa. GVHD: Trịnh Thị Kim Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|