| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Driving digital strategy : A guide to reimagining your business /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 GU-S
|
Tác giả:
Sunil Gupta |
Digital transformation is no longer news - it's a necessity. Despite the widespread threat of disruption, many large companies in traditional...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy K. Kubasek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dynamic business law: summarized cases
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
346.7307 KU-K
|
Tác giả:
Nancy K. Kubasek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Laura P. Hartman; Nhóm dịch thuật DTU |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Điều ý nghĩa nhất trong từng khoảnh khắc cuộc đời : the surprisingly simple truth behind extraordinary results /
Năm XB:
2017 | NXB: Lao động Xã hội; Nhà sách Alpha
Số gọi:
650.1 KE-G
|
Tác giả:
Gary Keller, with Jay Papasan ; Tuấn Trương dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic uncertainty, instabilities and asset bubbles : selected essays /
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific Pub
Từ khóa:
Số gọi:
338.542 MA-G
|
Tác giả:
A.G. Malliaris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective Writing : Improving Scientific, Technical and Business Comunication
Năm XB:
1992 | NXB: E & FN Spon,
Từ khóa:
Số gọi:
808.066 TU-C
|
Tác giả:
Christopher Turk, John Kirkman |
Effective communication is vital to science, engineering and business management. This thoroughly updated second edition with a new chapter on the...
|
Bản giấy
|
|
Endgame : The end of the debt supercycle and how it changes everything /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
336.34 MA-J
|
Tác giả:
John Maudlin, Jonathan Tepper |
New York Times bestseller
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical course for Business studies, Foreign Trade and Economic Students /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 IA-M
|
Tác giả:
Ian Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical Course for Business Studies, Foreign Trade and Economics Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 LA-M
|
Tác giả:
Lan Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
338.5 ENG
|
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|