| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm Hiểu môn học lịch sử các học thuyết kinh tế : Dưới dạng hỏi và đạp
Năm XB:
2007 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 AN-H
|
Tác giả:
An, Như Hải Chủ biên TS |
Gồm 50 câu hỏi và trả lời về những kiến thức cơ bản về lịch sử các học thuyết kinh tế.
|
Bản giấy
|
|
Tạo Website hấp dẫn với HTML, XHTML và CSS
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.7592 NT-S
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Trường Sinh; Bùi Thu Giang, Lê Quang Hoàng Nhân, Việt Dũng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tạo Website hấp dẫn với HTML, XHTML và CSS
|
Bản giấy
|
|
Bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sơn chủ biên |
Giới thiệu các bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân bao gồm: giới thiệu về thực hành trên hệ mô phỏng, các bài thực hành cơ bản, nạp và sao...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyến Trường Sinh |
Sổ tay HTML cung cấp danh sách những thẻ và thuộc tính HTML cô đọng, phần cuối cuốn sách là những bảng gồm đề mục ký tự và những chuyển đổi từ thập...
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế sản phẩm với Autodesk Inventor
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hữu Lộc; Nguyễn Trọng Hữu |
Trình bày các nội dung cơ bản nhất để thiết kế mô hình ba chiều cho sản phẩm; Các lệnh về file và thiết lập bản vẽ, công cụ vẽ phác, các lệnh vẽ...
|
Bản giấy
|
|
Ví dụ & bài tập Visual basic.Net : Lập trình Windows froms & tập tin /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
006.696 PH-K
|
Tác giả:
Chủ biên: Phạm Hữu Khanh; Hoàng Đức Hải; Hiệu Đính: Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng PERL & CGI thiết kế Web động
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.74 LE-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải |
Các thành phần của Perl; Nói về máy chủ Perl và CGI.PM; Chạy Perl CGI trên máy chủ Unix; Thử mã kịch bản cục bộ trên Windows;...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|
|
Sử dụng Crystal Reports XI : Tin học và Đời sống /
Năm XB:
2006 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
005.36 HU-N
|
Tác giả:
Chủ biên: Huỳnh Phước Nam, Hiệu đính: Phương Lan |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sử dụng Crystal Reports XI
|
Bản giấy
|
|
汉语写作教程 : Experiencing Chinese
Năm XB:
2006 | NXB: Higher Education Press, China
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-H
|
Tác giả:
Chủ biên; Trần, Tác Hồng |
Experiencing Chinese là một cuốn sách ngôn ngữ đặc biệt bằng văn bản cho người nước ngoài mới bắt đầu học ngôn ngữ Trung Quốc. Nó phù hợp cho những...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Bùi Thiện Minh, Trần Hồng Quân, Cao Phán. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|