| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Telephone Interviewer's Handbook : How to conduct standardized conversations /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.3 GW-P
|
Tác giả:
Patricia A. Gwartney |
Gồm: Introduction, Who conducts surveys, Survey professionalism...
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tim Parker |
Gồm: Preface, Acknowledgments, Dedication, About the author...
|
Bản giấy
|
||
Wary meyer's tossed & Found : Unconventional design from cast-offs /
Năm XB:
2009 | NXB: Stewart, Tabori & Chang
Số gọi:
745.5 WA-R
|
Tác giả:
Linda&John Meyers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing, a college handbook : Lý thuyết và thực hành-Ngữ pháp trong viết văn /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JA-H
|
Tác giả:
James A.w. Heffernan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website bán đồ Handmade trực tuyến cho Shop HandYone
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Văn Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website bán hàng cho cửa hàng giày secondhand auth
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Công Hoan; GVHD: TS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|