| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Handbook of Image and Video Processing / : Academic Press Series in Communications, Networking, and Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 GI-J
|
Tác giả:
Alan C. Bovik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sails for profit : A complete guide to selling and booking cruise travel /
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 PU-J
|
Tác giả:
Semer-Purzycki, Jeanne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
N.H. Việt Tiến, Elizabeth Hodgkin, Hữu Ngọc, Mary Cowan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Monash University Autralia |
Distance Education handbook 1998
|
Bản giấy
|
||
Handshake : a course in communication /
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PE-V
|
Tác giả:
Peter Viney, Karen Viney |
a course in communication
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
On language change : the invisible hand in language
Năm XB:
1994 | NXB: Routledge
Số gọi:
417.7 KE-R
|
Tác giả:
Rudi Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tim Parker |
Gồm: Preface, Acknowledgments, Dedication, About the author...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ảrts and handicrafts of Vietnam
Năm XB:
1992 | NXB: Foreign Languages Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
700 VI-N
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Viện, Lê Huy Vân |
This book is published with the aim of introducing readers to the main features, origins and historical development of the arts and handicrafts of...
|
Bản giấy
|
|
Food Additive user's handbook
Năm XB:
1991 | NXB: Springer science+business media, LLC,
Số gọi:
660.6 SM-J
|
Tác giả:
J.Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|