| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phổ biến giáo dục pháp luật về phòng chống tham nhũng cho sinh viên
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
345.59702323 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thiên Hương, Trần Thị Diệu Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp sinh luật mờ phân lớp dựa trên đại số gia tử và ứng dụng phân lớp dữ liệu sinh viên
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Bình; NHDKH TS Dương Thăng Long |
- Giải quyết các bài toán phân lớp dữ liệu theo cách tiếp cận ĐSGT. Phân hoạch khoảng tính mờ thuộc tính thành các khoảng mờ có nhiều ưu điểm hơn...
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý bảo hiểm y tế học sinh sinh viên tại tỉnh Bắc Giang : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LU-T
|
Tác giả:
Lương Thị Phương Thảo; GVHD: TS. Hoàng Đình Minh |
• Cấu trúc ba thành phần bao gồm:
Luận văn có mục đích nghiên cứu, đánh giá thực trạng quản lý Bảo hiểm y tế học sinh sinh viên trên địa bàn tỉnh...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trầm Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hoạt động tự học của sinh viên Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Mở Hà Nội : MHN 2022-03.18 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
378 NG-L
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Tuyết Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý kết quả học tập sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và tổ chức thi trắc nghiệm cho sinh viên các trường Đại học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Quốc Hưng, TS.Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và tổ chức thi trắc nghiệm cho sinh viên các trường Đại học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Quốc Hưng, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tác động của toàn cầu hóa đối với văn hóa ứng xử của sinh viên Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
370 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yến; NHDKH TS Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho học sinh và sinh viên kỹ thuật
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|