| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn bản pháp luật về quản lý học sinh sinh viên
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 VAN
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Văn bản pháp luật về quản lý học sinh sinh viên
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho học sinh và sinh viên kỹ thuật
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình dịch Anh Việt :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : English - Vietnamese translation for advenced student of English /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình dịch :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : =Translation Texts for Student of English Anh - Việt /
Năm XB:
1995
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Đặng Ngọc Hướng, Nguyễn Đăng Sửu, Nguyễn Xuân Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình dịch Anh Việt :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : =Translation Texts for Student of English /
Năm XB:
1995
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Đặng Ngọc Hướng, Nguyễn Đăng Sửu, Nguyễn Xuân Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|