| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam : Luận án tiến sĩ kinh tế. Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại (Kinh tế và quản lý thương mại). Mã số: 62340121 /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332.642 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Hương; NHDKH: PGS.TS Trần Văn Bão, TS. Nguyễn Minh Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1- Methylcyclopropene ( 1- MCP) đến chất lượng bảo quản quả bơ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Linh, GVHD: Nguyễn Minh Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1-Methylcicloproene (1-MCP) đến chất lượng bảo quản dưa hấu
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ánh Tuyên, GVHD: TS Nguyễn Minh Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng xử lý lập lại 1-Methylcyclopropene đến chất lượng bảo quản hoa cúc cắt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đồng Thị Hương Trầm, GVHD: ThS. Nguyễn Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1-Methylcyclopropene đến chất lượng bảo quản hoa địa lan cắt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ căn bản về Quản trị và Tin học : Management and informatics /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anticipate : Know what your customers need before they do /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.8342 TH-B
|
Tác giả:
Bill Thomas, Jeff Tobe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ANTs : Using alternative and non-traditional investments to allocate your assets in an uncertain world /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FR-B
|
Tác giả:
Bob Froehlich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất bánh quy sữa, năng suất 5000 kg/ca
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn tâm, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000-2000 cho nhà máy sản xuất thức ăn gia súc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyên, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng Iso 9001-2000 cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9000 trong doanh nghiệp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Huyền; GVHD: PGS.TS. Hoàng Đình Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|