| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Actionable intelligence : A guide to delivering business results with big data fast! /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038028557 CA-K
|
Tác giả:
Keith B. Carter, Donald Farmer, Clifford Siegel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advertising and promotion : An integrated marketing communications perspective
NXB: Mc Graw Hill
Số gọi:
659.1 BE-G
|
Tác giả:
George E. Belch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Agile data warehousing for the enterprise: A guide for solution architects and project leaders
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 RA-H
|
Tác giả:
Ralph Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Agile engagement : How to drive lasting results by cultivating a flexible, responsive, and collaborative culture /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.312 JA-S
|
Tác giả:
Santiago Jaramillo, Todd Richardson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
AI trong cuộc cách mạng công nghệ 4.0: Con đường ngắn nhất để phát triển doanh nghiệp
Năm XB:
2019 | NXB: Lao Động; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books
Từ khóa:
Số gọi:
658.0563 AG-A
|
Tác giả:
Agrawal, Ajay |
Đưa ra những yếu tố cơ bản có sự tác động của trí tuệ nhân tạo trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0 giúp cho người quản lí thành công: sự dự...
|
Bản giấy
|
|
Aligning strategy and sales: The choices, systems, and behaviors that drive effective selling
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.8101 FR-V
|
Tác giả:
Cespedes, Frank V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Alive at work : The neuroscience of helping your people love what they do /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.314 CA-D
|
Tác giả:
Daniel M. Cable |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Hương Việt, Võ Văn Hoè, Bùi Văn Tiếng |
Tổng quan về ẩm thực dân gian đất Quảng gồm Đà Nẵng, Quảng Nam. Trình bày về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và xã hội trong văn hoá ẩm thực đất...
|
Bản giấy
|
||
Ẩm thực vùng ven biển Quảng Bình (trước năm 1945)
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
394.10959745 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hoàng |
Giới thiểu tổng quan về vùng biển Quảng Bình, đời sống và sinh hoạt văn hoá của cư dân các làng biển, các ngành nghề trong công việc làm ăn ở vùng...
|
Bản giấy
|
|
An everyone culture : Becoming a deliberately developmental organization
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312 ANE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của chất lượng nước đến cấu trúc quần xã thực vật phù du sông Nhuệ- Đáy
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dung, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|