| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Don Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The design thinking playbook : Thực hành tư duy thiết kế
NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
658.409 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The design thinking toolbox : Bộ công cụ tư duy thiết kế
NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first-year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Pham Thuy Duong; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
the effectiveness of using games in learning english vocabulary. An action with students of 6th grade at tan mai secondary school
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Diệp; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of memory strategy training on ESP students' vocalbulary acquisition. The case of eletronics and telecomunication students at FET- HOU
Năm XB:
2011 | NXB: Hanoi University
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Hoa, GVHD: Le Van Canh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of synchronous online discussions on speaking skills development for EFL students
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Elements of Technical Writing : The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
Năm XB:
1993 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
607 BL-G
|
Tác giả:
Blake, Gary |
The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
|
Bản giấy
|
|
The English Vocabulary Learning: Problems and Solutions - A Case study with fourth-year students at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Huyền; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The first 90 days : proven strategies for getting up to speed faster and smarter proven strategies for getting up to speed faster and smarter /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 WA-M
|
Tác giả:
Michael D. Watkins |
Since its original release, The First 90 Days has become the bestselling globally acknowledged bible of leadership and career transitions. In this...
|
Bản giấy
|