| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The First-year Students' Listening Skills: A Case Study at Faculty of English Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-H
|
Tác giả:
Luong Thi Ha |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The five practices exemplary leadership : The leadership challenge /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
336.3 KO-J
|
Tác giả:
James M. Kouzes, Barry Z. Posner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Denscombe, Martyn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
the guinness guide to better english : Luyện kỹ năng viết Tiếng Anh trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 GO-P
|
Tác giả:
Gooden, Philip |
Các hướng dẫn thực tế, sinh động giúp bạn cải tiến lối viết tiếng Anh...Các vấn đề về ngữ pháp, từ vựng, phép chấm câu và cách dùng.....
|
Bản giấy
|
|
The image og women in pride and prejudice by jane austen
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 AT-H
|
Tác giả:
Hồ Anh Thơ, M.A Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The indications affecting writing English business letters for the third year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Diễm Mi; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The influences of cutural differences on English- Vietnamese translation by the fourth-year students at the faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân Hà; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The International guide to legal deposit
Năm XB:
1991 | NXB: Ashgate Publishing Limited
Từ khóa:
Số gọi:
344.092 JA-S
|
Tác giả:
Jasion, Jan T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The it value network from it investment to stakeholder value
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
004.068 RE-J
|
Tác giả:
Tony J. Read |
Nội dung bao gồm: status quo-where's the value?, triangulating the value-somewhere here...
|
Bản giấy
|
|
The language of business correspondence in english : Ngôn ngữ thư tín thương mại Tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.06665 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The law and policy of the World Trade Organization : text, cases and materials / Peter Van den Bossche
Năm XB:
2022 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
343.087 BO-P
|
Tác giả:
Bossche, Peter van den |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Leadership journey : how to master the four critical areas of being a great leader /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 BU-G
|
Tác giả:
Gary Burnison, CEO of Korn Ferry afterword by Ken Blanchard. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|