| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Nguyễn Như ý (chủ biên) Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sâm Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp hiện đại dạy học ngoại ngữ
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron White; Nguyễn Trọng Tuấn, Vũ Văn Hùng, Lữ Quốc Tuyền dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Công Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tạ Duy Chân. |
Gồm 250 truyện ngụ ngôn chọn lọc, được trình bày Song ngữ Hoa - Việt.
|
Bản giấy
|
||
Những bài giảng về ngôn ngữ học đại cương Tập 1, Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
410.071 NG-L
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Lai. |
Khái niệm ngôn ngữ, mối quan hệ giữa ngôn ngữ và nhận thức, lời nói chữ viết và hành động thực tiễn, phân tích ký hiệu của ngôn ngữ dưới góc độ...
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 1, Fundamental Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Cuốn sách gồm 2 chương: Basic Concepts; Information Structures
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Doãn Tá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Piper ; Lê Thanh Lộc biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Escott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|